|
Tính năng nổi bật |
|
|
Điện thoại cảm ứng màn hình rộng, Camera 12 MP, camera phụ VGA, Máy nghe nhạc MP3, AAC, MP4, Kết nối 3G, GPS, Wifi, Bluetooth, Đài FM, Google map
|
|
|
|
Tổng quan |
|
Băng tần |
Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Mạng 3G HSDPA 2100
|
|
|
|
Ngôn ngữ |
Tiếng Anh
|
|
|
|
Màu sắc sản phẩm |
|
|
|
|
Ngày ra mắt |
|
|
|
|
Hỗ trợ hai sim |
Không
|
|
|
|
Kích cỡ |
|
Kích thước |
111 x 54 x 15 mm
|
|
|
|
Trọng lượng |
126 g
|
|
|
|
Hiển thị |
|
Loại màn hình |
TFT, 16 triệu màu
|
|
|
|
Kích thước màn hình |
360 x 640 pixels
|
|
|
|
Màn hình cảm ứng |
Có
|
|
|
|
Bàn phím QWERTY |
Có
|
|
|
|
Kiểu dáng |
|
Thanh |
Có
|
Không
|
Không
|
|
Gập |
Không
|
Không
|
Không
|
|
Trượt |
Không
|
Không
|
Không
|
|
Nhạc chuông |
|
Loại nhạc chuông |
MP3, MIDI
|
|
|
|
Cho phép tải nhạc |
Có
|
|
|
|
Báo rung |
Có
|
|
|
|
Loa ngoài |
Có
|
|
|
|
Bộ nhớ |
|
Danh bạ |
Nhiều
|
|
|
|
Bộ nhớ trong |
128 MB
|
|
|
|
Thẻ nhớ ngoài |
microSD (TransFlash), mở rộng 16 GB, 8 GB
|
|
|
|
Ghi âm cuộc gọi |
Có
|
|
|
|
Dữ liệu |
|
GPRS |
Có
|
|
|
|
HSCSD |
Có
|
|
|
|
EDGE |
Có
|
|
|
|
Hỗ trợ 3G |
Có
|
|
|
|
Wifi |
Wi-Fi 802.11 b/g, DLNA
|
|
|
|
Trình duyệt |
WAP 2.0/HTML, RSS reader
|
|
|
|
Bluetooth |
Có
|
|
|
|
Hồng ngoại |
Không
|
|
|
|
USB |
Có
|
|
|
|
GPS |
Có
|
|
|
|
Đặc tính |
|
Hệ điều hành |
Symbian Series 60, phiên bản 5
|
|
|
|
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, IM
|
|
|
|
Đồng hồ |
Có
|
|
|
|
Báo thức |
Có
|
|
|
|
Ghi âm |
Tùy thuộc bộ nhớ
|
|
|
|
FM Radio |
Có
|
|
|
|
Giải trí |
|
Trò chơi |
Cài sẵn trong máy
|
|
|
|
Java |
Có
|
|
|
|
Máy ảnh |
12 Megapixel, 4000 x 3000 pixel, autofocus, xenon flash, video LED flash
|
|
|
|
Quay phim |
Tùy thuộc bộ nhớ
|
|
|
|
Nghe nhạc |
Chơi nhạc MP3/AAC/MPEG4
|
|
|
|
Xem phim |
MP4, 3GP
|
|
|
|
Ứng dụng văn phòng |
Có
|
|
|
|
Pin |
|
Loại pin |
Pin chuẩn Li-Ion
|
|
|
|
Thời gian chờ |
400 (giờ)
|
|
|
|
Thời gian thoại |
6 (giờ)
|
|
|