|
Tính năng nổi bật |
|
|
- Phong cách doanh nhân với bàn phím QWERTY đầy đủ
- Symbian OS 9.3, Series 60 v3.2 UI
- CPU: ARM 11 600 MHz processor, RAM 128MB
- Tính năng văn phòng (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Camera 5.0 MP; Camera phụ VGA thực hiện Videocall
- Máy nghe nhạc xem phim nhiều định dạng với jack loa 3.5 mm
- Công nghệ GPS với Nokia Map
- Kết nối 3G, Wifi, Bluetooth...
|
|
|
|
Tổng quan |
|
Băng tần |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 ; HSDPA 900 / 1900 / 2100
|
|
|
|
Ngôn ngữ |
Có Tiếng Việt
|
|
|
|
Màu sắc sản phẩm |
|
|
|
|
Ngày ra mắt |
|
|
|
|
Hỗ trợ hai sim |
Không
|
|
|
|
Kích cỡ |
|
Kích thước |
114 x 58 x 10 mm
|
|
|
|
Trọng lượng |
128 (g)
|
|
|
|
Hiển thị |
|
Loại màn hình |
TFT, 16 triệu màu
|
|
|
|
Kích thước màn hình |
320 x 240 Pixels
|
|
|
|
Màn hình cảm ứng |
Không
|
|
|
|
Bàn phím QWERTY |
Có
|
|
|
|
Kiểu dáng |
|
Thanh |
Có
|
Không
|
Không
|
|
Gập |
Không
|
Không
|
Không
|
|
Trượt |
Không
|
Không
|
Không
|
|
Nhạc chuông |
|
Loại nhạc chuông |
MP3, MIDI, WAV
|
|
|
|
Cho phép tải nhạc |
Có
|
|
|
|
Báo rung |
Có
|
|
|
|
Loa ngoài |
Có
|
|
|
|
Bộ nhớ |
|
Danh bạ |
Nhiều
|
|
|
|
Bộ nhớ trong |
250 MB
|
|
|
|
Thẻ nhớ ngoài |
TransFlash
- Hỗ trợ lên đến 16GB, Hotswap
- CPU: ARM 11, 600 MHz processor
- RAM: 128MB
|
|
|
|
Ghi âm cuộc gọi |
Có
|
|
|
|
Dữ liệu |
|
GPRS |
Có
|
|
|
|
HSCSD |
Có
|
|
|
|
EDGE |
Có
|
|
|
|
Hỗ trợ 3G |
Có
|
|
|
|
Wifi |
Có ,Wi-Fi 802.11 b/g
|
|
|
|
Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML
|
|
|
|
Bluetooth |
Có
|
|
|
|
Hồng ngoại |
Không
|
|
|
|
USB |
Có
|
|
|
|
GPS |
Có
|
|
|
|
Đặc tính |
|
Hệ điều hành |
Symbian OS 9.3, S60 rel. 3.2
|
|
|
|
Tin nhắn |
SMS/MMS/Email/Instant Messaging
|
|
|
|
Đồng hồ |
Có
|
|
|
|
Báo thức |
Có
|
|
|
|
Ghi âm |
Tùy thuộc bộ nhớ
|
|
|
|
FM Radio |
Có
|
|
|
|
Giải trí |
|
Trò chơi |
Cài sẵn trong máy, có thể cài thêm
|
|
|
|
Java |
Có
|
|
|
|
Máy ảnh |
5 MP, 2592 x 1944 pixels, tự động lấy nét, LED flash: Camera phụ VGA
|
|
|
|
Quay phim |
Tùy thuộc bộ nhớ
|
|
|
|
Nghe nhạc |
MP3, WAV
|
|
|
|
Xem phim |
MP4, 3GP
|
|
|
|
Ứng dụng văn phòng |
Có
|
|
|
|
Pin |
|
Loại pin |
Pin chuẩn Li-Po (BP-4L)
|
|
|
|
Thời gian chờ |
480 (giờ)
|
|
|
|
Thời gian thoại |
6 (giờ)
|
|
|